nhận tội
Định nghĩa
- Động từ:
- Thừa nhận hành vi phạm tội của mình: Hành động tự khai báo hoặc thừa nhận trước cơ quan có thẩm quyền rằng mình đã thực hiện một hành vi vi phạm pháp luật hình sự.
- Chấp nhận trách nhiệm về lỗi lầm: (Nghĩa rộng, ít dùng) Thừa nhận mình đã làm sai, có lỗi trong một việc nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau nhiều giờ thẩm vấn, nghi phạm đã nhận tội. (Sau nhiều giờ bị hỏi cung, người bị tình nghi đã thừa nhận hành vi phạm tội.)
- Trước tòa, bị cáo thành khẩn nhận tội và xin được khoan hồng. (Trước tòa án, người bị cáo thành thật thừa nhận tội và xin được giảm nhẹ hình phạt.)
- Anh ta đã nhận tội vì hành vi trộm cắp. (Anh ta đã thừa nhận tội vì hành vi lấy trộm đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thành khẩn nhận tội": Thành thật, tự nguyện thừa nhận hành vi phạm tội. Đây là một tình tiết giảm nhẹ trong xét xử hình sự.
- Việc thành khẩn nhận tội sẽ được Hội đồng xét xử ghi nhận.
- "khai nhận tội": Dùng trong ngữ cảnh tố tụng, chỉ việc khai báo, thừa nhận tội phạm.
- Bị can đã khai nhận tội tại cơ quan điều tra.
Biến thể và từ gần giống
- Nhận lỗi (động từ): Thừa nhận sai sót, lỗi lầm của mình, thường trong các tình huống đời thường, ít nghiêm trọng hơn "nhận tội".
- Cậu bé dũng cảm nhận lỗi với mẹ.
- Khai báo (động từ): Trình bày sự việc, thông tin cho cơ quan có thẩm quyền. "Khai báo" có thể bao gồm cả việc nhận tội hoặc không.
- Thú tội (động từ): Từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng, chỉ việc thú nhận tội lỗi.
- Tự thú (động từ): Tự mình đến trình báo với cơ quan chức năng về tội phạm do mình gây ra trước khi bị phát giác.
Từ đồng nghĩa
- Thú tội: (Xem ở mục trên).
- Khai nhận: Thừa nhận thông qua lời khai.
- Thừa nhận tội lỗi: Cụm từ diễn đạt nghĩa tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho từ này trong tiếng Việt.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "nhận tội".